menu_book
見出し語検索結果 "chao đảo" (1件)
chao đảo
日本語
形不安定な
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
エネルギー市場はさらに不安定になった。
swap_horiz
類語検索結果 "chao đảo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chao đảo" (1件)
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
エネルギー市場はさらに不安定になった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)